Miễn phí vận chuyển khi thanh toán online
Chọn QR VietQR hoặc thẻ ở bước thanh toán để được giảm trọn phí ship — nhanh, an toàn, tiết kiệm.
Xem cách thanh toán
Máy in laser đen trắng đơn năng Brother HL-L2366DW — tốc độ 30 trang/phút (A4), in 2 mặt tự động, kết nối WiFi + Wi-Fi Direct, thiết kế gọn nhẹ 6.8kg — phù hợp văn phòng nhỏ, hộ kinh doanh cần in nhanh, không dây, không tốn thêm cho scan/copy không dùng tới.
Chọn QR VietQR hoặc thẻ ở bước thanh toán để được giảm trọn phí ship — nhanh, an toàn, tiết kiệm.
Xem cách thanh toánSở hữu thiết bị văn phòng ngay với ngân sách ban đầu thấp — phần còn lại trả theo kỳ hạn linh hoạt. Thủ tục duyệt hồ sơ nhanh, nhiều loại thẻ ngân hàng.
Xem chi tiếtChúng tôi nói rõ máy có gì và thiếu gì để bạn chọn đúng nhu cầu, tránh mua nhầm rồi phải đổi. HL-L2366DW là máy in laser đen trắng đơn năng tốc độ trung bình, có WiFi và in 2 mặt tự động; không scan, không copy, không fax.
Chọn đúng nhu cầu giúp bạn tiết kiệm và tránh đổi trả. Dưới đây là phân tích thẳng thắn.
Brother HL-L2366DW là máy in laser đen trắng đơn năng, tập trung vào tốc độ ổn định, kết nối không dây linh hoạt và thiết kế gọn nhẹ cho bàn làm việc nhỏ.
HL-L2366DW đạt tốc độ 30 trang/phút cho khổ A4 (32 trang/phút khổ Letter), thời gian ra trang đầu tiên dưới 8,5 giây — phù hợp khi cần in gấp một vài trang tài liệu. Độ phân giải in tiêu chuẩn 600 x 600 dpi, ở chế độ chất lượng cao HQ1200 đạt tới 2.400 x 600 dpi cho chữ và số sắc nét, phù hợp hợp đồng, chứng từ cần độ rõ ràng. In 2 mặt tự động là tính năng tiêu chuẩn, tốc độ in 2 mặt khoảng 7,5 tờ/phút (15 mặt/phút), giúp tiết kiệm giấy cho tài liệu nhiều trang.
Máy tích hợp WiFi 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct để in thẳng từ điện thoại, laptop mà không cần router, cùng cổng Ethernet 10/100 và USB 2.0 cho kết nối có dây khi cần. Ứng dụng Brother iPrint&Scan miễn phí cho phép điều khiển máy in từ xa, theo dõi mực còn lại. Máy hỗ trợ AirPrint cho thiết bị iOS, tương thích Windows và macOS phổ biến — phù hợp bàn làm việc dùng chung giữa nhiều thiết bị.
Kích thước 356 x 360 x 183mm và trọng lượng chỉ 6.8kg giúp máy đặt vừa mọi góc bàn làm việc, không chiếm nhiều diện tích như các dòng máy đa năng. Khay giấy chính chứa 250 tờ, cộng khay nạp thủ công 1 tờ cho phong bì hoặc giấy đặc biệt, khay ra 100 tờ. Hộp mực TN-2385 dung lượng khoảng 2.600 trang là dòng mực phổ biến tại Việt Nam, dễ mua, dễ thay; trống DR-2385 bền khoảng 12.000 trang.
Đầy đủ thông số Brother HL-L2366DW. Nhấn vào tiêu đề nhóm để mở/đóng.
| Công nghệ in | Laser đen trắng |
| Tốc độ in | 30 trang/phút (A4), 32 trang/phút (Letter) |
| Thời gian ra trang đầu | Dưới 8,5 giây |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi; tối đa 2.400 x 600 dpi (HQ1200) |
| In 2 mặt | Tự động (tiêu chuẩn), khoảng 7,5 tờ/phút (15 mặt/phút) |
| Chu kỳ tối đa/tháng | [CẦN XÁC NHẬN] — nguồn datasheet không nêu rõ trị số |
| Ngôn ngữ in | [CẦN XÁC NHẬN] — nguồn datasheet không nêu rõ (host-based/GDI) |
| Khay giấy chính | 250 tờ |
| Khay nạp thủ công | 1 tờ |
| Khay ra giấy | 100 tờ |
| Khổ giấy hỗ trợ | A4, Letter, A5, A5 (lề dài), A6, Executive, Legal, Folio |
| Định lượng giấy | 60-105 g/m² (khay chính), 60-163 g/m² (khay nạp thủ công) |
| Kết nối | USB 2.0, Ethernet 10/100Base-TX, WiFi 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct |
| In di động | AirPrint, Wi-Fi Direct, Brother iPrint&Scan |
| Bộ nhớ RAM | 32 MB |
| Bộ xử lý | [CẦN XÁC NHẬN] — nguồn datasheet không nêu rõ |
| Màn hình | LCD 16 ký tự x 1 dòng |
| Mực in (toner) | Brother TN-2385, khoảng 2.600 trang |
| Trống (drum) | Brother DR-2385, khoảng 12.000 trang |
| Kích thước (R x S x C) | 356 x 360 x 183 mm |
| Khối lượng | 6,8 kg |
| Điện năng khi in | Khoảng 537W |
| Điện năng sẵn sàng (ready) | Khoảng 58W |
| Điện năng ngủ (sleep) | Khoảng 5,4W |
| Điện năng tắt (off) | Khoảng 0,06W |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Máy in | Brother HL-L2366DW |
| Hộp mực khởi tạo | 01 hộp (kèm theo máy) |
| Dây nguồn | 01 sợi |
| Tài liệu hướng dẫn | 01 bộ |
Chi phí vận hành mực tương thích Greentech — dung lượng 2.600 trang, tiết kiệm rõ rệt mà chất lượng in đồng đều, kèm cam kết bồi thường 100% nếu mực gây lỗi máy.
Cơ sở tính: chi phí mỗi trang = giá hộp mực Greentech ÷ số trang in mỗi hộp (theo thông số kỹ thuật hộp mực); tiết kiệm % tính theo chi phí mỗi trang so với mực chính hãng cùng dung lượng. Số liệu tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và lô hàng.
| Hộp mực | Số trang/hộp | Giá chính hãng | Giá Greentech | Tiết kiệm |
|---|---|---|---|---|
| Mực đen (K) CAR-GTBR-TN2385 Xem chi tiết | 2.600 trang | Đang cập nhật | 409.000đ | Đang cập nhật |
Cùng in bằng mực Greentech, Máy in laser đen trắng Brother HL-L2366DW tốn bao nhiêu mỗi trang so với máy cùng phân khúc. Chọn số bản in mỗi tháng để ước tính tiền mực thực tế.
| Máy in | Giá máy | Chi phí mỗi trang | Tiền mực cho 3.000 bản |
|---|---|---|---|
| Brother HL-L2366DW đang xem | 4.300.000₫ | Thấp nhất 157đ/trang | 471.000₫ |
| Canon imageCLASS LBP122DW | 5.200.000₫ | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| HP LaserJet M211DW | 3.750.000₫ | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
So sánh nhanh Máy in laser đen trắng Brother HL-L2366DW với các model khác cùng dòng — ưu, hạn chế và chênh lệch giá để bạn chọn đúng bản cần.
HL-L2366DW là máy in laser đen trắng đơn năng của Brother, tốc độ 30 trang/phút (A4), có WiFi + Wi-Fi Direct và in 2 mặt tự động tiêu chuẩn.
Đội ngũ Toàn Nhân tư vấn miễn phí, giao + cài đặt tận nơi nội thành HCM và bảo hành 12 tháng onsite. Gọi hoặc nhắn Zalo để nhận báo giá tốt nhất hôm nay.
Những thắc mắc phổ biến nhất về Máy in laser đen trắng Brother HL-L2366DW.
Không, đây là máy in đơn năng, chỉ có chức năng in, không tích hợp scan, copy hay fax.
Có, đây là tính năng tiêu chuẩn, tốc độ in 2 mặt khoảng 7,5 tờ/phút (15 mặt/phút).
30 trang/phút khổ A4, 32 trang/phút khổ Letter, thời gian ra trang đầu tiên dưới 8,5 giây.
Cho phép kết nối in trực tiếp từ điện thoại, laptop mà không cần router hay mạng WiFi có sẵn.
Khoảng 2.600 trang, là dòng mực phổ biến tại thị trường Việt Nam, dễ mua và dễ thay.
Không, máy chỉ in đen trắng. Cần in màu có thể tham khảo Brother HL-L3280CDW cùng hãng.
Chọn QR VietQR hoặc thẻ ở bước thanh toán để được giảm trọn phí ship — nhanh, an toàn, tiết kiệm.
Xem cách thanh toán